genus iris

genus iris

The gardener planted a new genus iris in the flower bed.

Định nghĩa

Danh từ: genus iris một thuật ngữ trong sinh học, dùng để chỉ một chi (genus) thực vật hoa, thuộc họ Diên vĩ (Iridaceae). Chi này bao gồm các loài cây lâu năm, phát triển từ củ hoặc thân rễ, hoa đặc trưng với ba cánh hoa hình vòm ba lá đài dựng đứng.

dụ sử dụng
  • (Chi iris bao gồm nhiều loài hoa vườn phổ biến.)
  • (Các nhà phân loại học xếp chi iris vào họ Iridaceae.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Species within the genus iris": các loài trong chi iris.

    • There are over 300 species within the genus iris. ( hơn 300 loài trong chi iris.)
  • "Hybrids of the genus iris": các giống lai của chi iris.

    • Hybrids of the genus iris are cultivated for their vibrant colors. (Các giống lai của chi iris được trồng màu sắc rực rỡ của chúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Iris (n): hoa diên vĩ, cây diên vĩ (tên gọi chung của các loài trong chi này).

    • She planted irises in her garden. ( ấy trồng hoa diên vĩ trong vườn của mình.)
  • Iridaceous (adj): thuộc họ Diên vĩ.

    • The iridaceous plants thrive in well-drained soil. (Các cây thuộc họ Diên vĩ phát triển tốtđất thoát nước.)
Từ đồng nghĩa
  • Iris genus: chi hoa diên vĩ (cách nói tương đương, nhấn mạnh vào cấp độ chi).
Các cụm từ liên quan
  • Belong to the genus iris: thuộc về chi iris.

    • This flower belongs to the genus iris. (Loài hoa này thuộc về chi iris.)
  • Identify a plant as genus iris: xác định một loài cây chi iris.

    • Botanists identify a plant as genus iris based on its flower structure. (Các nhà thực vật học xác định một loài cây chi iris dựa trên cấu trúc hoa của .)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến genus iris, đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.